KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14/06/2024

Kế hoạch tàu rời cảng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý Hoa tiêu
1 00:00 EN TAI 6 128 14.387 HC28,34 LH HOANG DIEU VUNG ANG VOSA HẢI PHÒNG. Hội
2 00:00 ASIA STAR 3,8 96,9 5.274 HC28,47 LH HOANG DIEU MALAYSIA CTY TNHH TM&LOGISTICS THAI BINH DUONG Đông
3 04:30 BIENDONG FORTUNE 7,2 124,8 7.106 SK,HP006 LH TAN VU HO CHI MINH VOSA HẢI PHÒNG. Đức A
4 04:30 AN PHU 16 4,5 97,3 5.645 CL15,18 LH PETEC NGHI SON CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T Khoa
5 04:30 XIN YUAN 237 4,8 114,3 6.669 ST,DV6 LH VIMC CHINA CTY CO PHAN VIET LONG - CN HAI PHONG Định
6 05:30 GAS COURAGE 4,7 96 3.183 LH BEN GOT OPEN SEA CTY TNHH TM&LOGISTICS THAI BINH DUONG Đạt B
7 12:30 BLUE OCEAN 01 4,5 96,7 4.940 CL15,18 LH 19 - 9 NGHI SON CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T Đạt C
8 12:30 TS KOBE 7,5 141,9 11.673 SK,ST LH VIP GREEN PORT CHINA CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP SÆ¡n C
9 14:30 DANUM 173 5,7 139,2 11.200 ST,DV6 LH MPC PORT HO CHI MINH CTY CO PHAN HANG HAI MACS Hải D
10 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8,2 119,1 8.649 HC34,36 LH CHUA VE HO CHI MINH CTY CP DAI LY TAU BIEN VA LOGISTICS VOSCO Hoàng A
11 16:00 HUNG PHAT 659 5,1 79,8 3.119 LH BEN LAM CAN THO CTY TNHH TM VTB HUNG PHAT
12 16:00 PANCON HARMONY 7,9 141 12.272 DV9,SK LH GREEN PORT HONG KONG CN CTY TNHH S5 VIET NAM TAI HAI PHONG Linh
13 17:00 BLUE OCEAN 02 4,5 96,7 4.936 HC54,46 LH VIET NHAT NGHI SON CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T Duân
14 17:00 XUAN THANH 268 (SB) 2,4 50,5 725 VC PETEC NAM DINH CTY TNHH TM & VT QUOC TE EVERGREEN
15 17:30 LADY VALENCIA 4,5 99 2.999 HC46,54 LH MIPEC DIEM DIEN CTY CP VT SAN PHAM KHI QUOC TE Hải D
16 18:30 MAERSK NESNA 8,3 171,9 28.697 K1,36,937KW LH TAN VU HONG KONG CONG TY CO PHAN VAN TAI BIEN SAI GON CHI NHANH HP (SGS) Trung A
17 20:00 SILVER STAR 3,8 97 5.169 HC28,47 LH HOANG DIEU MALAYSIA CTY TNHH TM&LOGISTICS THAI BINH DUONG HÆ°ng B
18 20:30 CNC SATURN 8,9 172 22.081 HC36,K1,1010KW LH TAN VU SINGAPORE DAI LY VA MOI GIOI HANG HAI CANG HAI PHONG (HAPAGENT) Vi
19 20:30 WAN HAI 102 8,2 144,1 11.921 HC36,34,1088HP LH TAN VU TAIWAN CN CTY TNHH GNHH CAT TUONG TAI TP HAI PHONG DÅ©ng C
20 21:00 COSCO COLOMBO 9,8 261,1 49.971 TC99,86 LH HICT CHINA CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU Trung B
21 22:00 HOANG NGAN 568 4,2 67,5 1.928 LH BEN LAM KY HA CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH
22 22:30 HAI LINH 02 5,6 118,1 11.394 HA19,35 LH HAI LINH NGHI SON CTY TNHH MTV DAU KHI HAI LINH HAI PHONG HÆ°ng A

Kế hoạch tàu di chuyển

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý Hoa tiêu
1 00:30 GAS COURAGE 4,7 96 3.183 HA17,19 LH EURO DINH VU BEN GOT CTY TNHH TM&LOGISTICS THAI BINH DUONG Tiên
2 11:00 HIEP HUNG 89 2,4 79,8 3.148 VC Khu neo Vật Cách VAT CACH CTY TNHH VTB HUNG PHUC
3 15:30 THAI BINH OIL 6,5 117,4 9.941 689,699 LH HON DAU EURO DINH VU CTY TNHH XNK TRONG TRUNG Thành C
4 17:00 DAI PHUC 18 2,8 80 3.202 VC VIET NHAT TU LONG CTY CP VTB PHUC DAI LOC
5 17:30 HERON 6,4 116,9 6.954 TP2,3 LH EURO DINH VU HON DAU CTY TNHH VTB CHAU A THAI BINH DUONG Tuyến B
6 20:30 LOC NGUYEN 68 2,8 80 3.067 VC VAT CACH VAT CACH CTY TNHH HANG HAI HOANG PHUONG

Kế hoạch tàu vào cảng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý Hoa tiêu
1 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 7,5 119,1 8.649 HC34,36 LH HO CHI MINH CHUA VE CTY CP DAI LY TAU BIEN VA LOGISTICS VOSCO Cường B
2 03:30 MAERSK NESNA 7,8 171,9 28.697 K1,HC36,937KW LH THAILAND TAN VU CONG TY CO PHAN VAN TAI BIEN SAI GON CHI NHANH HP (SGS) Hùng B
3 03:30 WAN HAI 102 8,3 144,1 11.921 HC36,34 LH TAIWAN TAN VU CN CTY TNHH GNHH CAT TUONG TAI TP HAI PHONG Bình B
4 04:00 TIEN PHONG 03 2 30,8 85 CT QUANG YEN PTSC DINH VU CTY TNHH VTB CHAU A THAI BINH DUONG
5 05:30 HERON 6,4 116,9 6.954 TP2,3 LH BRUNEI EURO DINH VU CTY TNHH VTB CHAU A THAI BINH DUONG Trí
6 12:00 XUAN THANH 268 (SB) 1,4 50,5 725 VC NAM DINH PETEC CTY TNHH TM & VT QUOC TE EVERGREEN
7 15:30 MSC SUPARNA F 8,2 146,5 12.918 HA19,17 LH SINGAPORE NAM DINH VU CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU Trọng A
8 16:30 YN532917 2,2 26,8 LH CAT BA DAMEN SC CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH
9 17:30 QUANG VINH STAR 6,8 113,2 9.229 689,679 LH VUNG TAU PETEC CTY TNHH XNK TRONG TRUNG Cường C
10 18:00 AN JI 15 4,1 98 5.200 DX1,679 LH OPEN SEA DOAN XA CTY CO PHAN VIET LONG - CN HAI PHONG Ninh
11 19:30 PROGRESS 8,7 145 12.550 HA17,19 LH HO CHI MINH PTSC DINH VU CTY CP HANG HAI VSICO Hùng B
12 20:00 STAR EXPLORER 8,3 141 12.265 DV9,SK LH HONG KONG GREEN PORT VOSA HẢI PHÒNG. Hoàng B
13 21:30 MTT PORT KELANG 8,8 172 24.500 HA17,19,35 LH THAILAND VIP GREEN PORT CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP Linh
14 23:00 KAKUSHO 3 3,5 96,5 3.606 N/A CUA LO HON DAU CTY CPTM DUC THO
15 23:30 EVER CERTAIN 8,7 172 22.383 ST,HP006,970KW LH CHINA VIP GREEN PORT CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP Thịnh

Kế hoạch tàu qua luồng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tên luồng Xuất phát Nơi đến Hoa tiêu
1 00:00 BINH MINH 39 (SB) 4,9 87,5 4.713 LH GIA DUC NGHE AN
2 01:00 NINHCO 68 (SB) 2,9 79,9 4.299 LH NAM DINH HAI DUONG
3 13:00 TRUONG THANH 19 (SB) 1,8 73 1.640 CT QUANG NINH HAI DUONG
4 14:00 DAI DUONG 88 2,8 78,6 3.117 LH HAI DUONG THANH HOA
5 14:00 HUNG PHAT 88 (SB) 2,8 74,8 3.368 LH BEN KIEN THANH HOA
6 17:00 PHUC AN 26 (SB) 4,5 79,8 3.425 LH AN GIANG HAI DUONG
7 17:00 MINH TAN 36 (SB) 5,2 72 3.685 LH QUANG NGAI HAI DUONG
8 17:00 MINH HANG 222 (SB) 5 94,9 4.735 LH QUANG NGAI HAI DUONG