cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STTTên TàuQuốc TịchHô HiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaBến cảngGiờ đếnĐại lý
1* GAS EMPERORPANAMA3EDH450875599105.004.5NIL G1600:30HƯNG PHÁT
2* VNL RUBYVIET NAMXVFR732710625.063.4NIL CẦU CẢNG TCTT01:00VINA LOGISTICS
3* CMA CGM T. JEFFERSONMALTA9HA4970141950148992365.9610.2CONTAINER 4056CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK03:30VIETFRACHT HCM
4* VSP-EXPRESSVIET NAM3WKC944335253.253.2NIL VSPT-305:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
5 HAI DUONG 26VIET NAMXVZK72605256169.905.0NIL HL PTSC-307:00PTSC SUPPLY BASE
6 THANH NAM 79VIET NAMXVSX249991056.533.0VAT LIEU XAY DUNG 850BEN DAM - CD07:00THÀNH NAM
7 AFRICAN SISTERSPANAMA3E24793617763685199.9812.5SODA 52011K708:00WILHELMSEN SUNNYTRANS CO., LTD
8 PTSC SAI GONVIET NAMXVLP71679135059.255.0NIL HL PTSC-408:00PTSC SUPPLY BASE
9 SUNGKIANGHONGKONGVRTJ22152634490179.979.8SAT VUN 31500CẦU CẢNG SỐ 108:00VIETLONG SHIPPING CORPORATION
10 MINH PHÚ 88VIET NAMNĐ 37453197726394.987.1SAT THEP 7056CẦU CẢNG SỐ 209:00GOLDEN SEA
11 MOL SPARKLEPANAMA3EWX32710433541199.939.6CONTAINER 16982CẦU CẢNG TCTT09:00VITAMAS
12 TM HAI HA 988VIET NAM3WFZ93261453533190.0012.7XI SAT 50000I209:00SGCL
13 EASTERN NEPTUNEPANAMA3EIC554488909113.986.3HOA CHAT LONG 3811I110:00OCEAN STAR
14 HOAI SON 28VIET NAMNĐ 35111661354078.902.0NIL A1210:30HOAI SON
15 SUPERDONG CON DAO IIVIET NAM3WSP72588844.751.0NIL BEN DAM - CD10:30CÔNG TY CỔ PHẦN TÀU CAO TỐC SUPERDONG - KIÊN GIANG-CHI NHÁNH CÔN ĐẢO
16 CÔN ĐẢO EXPRESS 36VIET NAMXVHD36804946.801.6NIL BEN DAM - CD11:00CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC _ CN CÔN ĐẢO
17 THÀNH ĐẠT 18-BLCVIET NAM3WWP1599306979.573.0NIL G411:00VTB TIẾN ĐẠT
18 MAI LINH EXPRESSVIET NAMXVTM34954940.001.6NIL BEN DAM - CD11:30CTY CP MAI LINH TÂY ĐÔ
19 VNL 05VIET NAMBV 168827721929.502.4NIL CẦU CẢNG SỐ 112:00VINA LOGISTICS
20 VTB 36VIET NAM3WBQ92999519391.942.5NIL G312:00MORRIS SHIPPING
21 WAN HAI 515SINGAPORE9V75814725957830259.009.4CONTAINER 9006CẦU CẢNG SỐ 212:00CAT TUONG
22 LOGINDO BRAVEHEARTINDONESIAPOAT1559135960.505.0NIL HL PTSC-515:00PTSC SUPPLY BASE
23 VNL VOYAGERVIET NAMXVFD732710725.193.4NIL CẦU CẢNG TCTT15:00VINA LOGISTICS
24 VIỆT GASVIET NAM3WDV1683160178.034.0NIL B1116:00CONSON MARINE
25* GENIUS STAR IXPANAMAH9ZC958912005119.995.5NIL H0717:00VTOSA
26* HAI DUONG 55VIET NAMXVSD71678138959.205.2NIL DAI HUNG17:00PTSC SUPPLY BASE
27* HAI DUONG 36VIET NAMXVZH22605256469.905.5NIL DAI HUNG18:00PTSC SUPPLY BASE
28* REN JIAN 17CHINABJWN4211254237260.3212.4CONTAINER 37428CẦU CẢNG TCTT21:00S5
29* THÀNH ĐẠT 328VIET NAMHP 58261443302875.202.6NIL CẦU 321:00VT PHÚC THỊNH
30* IVS OKUDOGOSINGAPORE9V63213506161331199.9210.5NONG SAN 41620H0421:30VINAMAVT
31* HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.032.7NIL PVGAS-222:00HẢI NAM
32* HAIAN LINKVIET NAMXVEQ71255915204147.008.4CONTAINER 12800CẦU CẢNG SỐ 122:30HAIAN

Tàu rời

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaCầu phaoGiờ rờiĐại lý
1* VIET THUAN 10VIET NAMQN 83333260534579.903.0NIL H1104:00CTYXNKVIETNAM
2* PETROGAS 05VIET NAM3WFK999104262.004.2LPG 620PVGAS-205:00HƯNG PHÁT
3 GASCHEM MOSELLIBERIAA8KL459454970114.946.8NIL CẦU CẢNG SỐ 106:00HAIVANSHIP
4 BINH PHU 01VIET NAMBV 198845281245.333.0NIL VARD PORT08:00BÌNH PHÚ
5 COSCO SHIPPING AZALEAHONGKONGVRSG8143179146513366.0011.0CONTAINER 16082CẦU CẢNG TCTT09:00HAIVANSHIP
6 VNL RELIANCEVIET NAMXVKJ749520430.203.5NIL CẦU CẢNG TCTT09:00VINA LOGISTICS
7 VNL VOYAGERVIET NAMXVFD732710725.193.4NIL CẦU CẢNG TCTT09:00VINA LOGISTICS
8 XUÂN ĐẠT 86-BLCVIET NAMXVZC999197069.863.8PHAN DAM 950CẦU CẢNG SỐ 209:00Công ty TNHH Vận Tải Thành Đạt HD
9 HONG BANG 68VIET NAM3WOW9999194872.364.2DA 1850THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU10:00CTY CP TM DV VT XI MĂNG HẢI PHÒNG
10 SAI GON STARVIET NAM3WYP41256512103.024.5NIL XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU10:00CALM SEA
11 MSC VALERIAPANAMA3FFK4153115165967365.5013.0CONTAINER 90021CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)10:30BEN SONG SG
12 Nghĩa Thành 24VIET NAMXVFY349993455.431.5NIL CÔN ĐẢO - VŨNG TÀU11:00MINH HOÀNG AN
13 HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.034.2LPG 860PVGAS-211:30HẢI NAM
14 CÔN ĐẢO EXPRESS 36VIET NAMXVHD36804946.801.6NIL BEN DAM - CD12:30CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC _ CN CÔN ĐẢO
15 TRƯNG NHỊVIET NAMXVJB36825346.851.6NIL BEN DAM - CD13:00CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC _ CN CÔN ĐẢO
16 XIN HAI TONG 17MARSHALL ISLANDSV7RQ23294557070189.9910.3SAT THEP 39669CẦU CẢNG SỐ 114:00HAIVANSHIP
17 HABCO AQUILALIBERIA5LGC63263853716190.006.1NIL SCC-VN CẦU CẢNG SỐ 116:00SGCL
18 SEA MEADOW 06PANAMA3FGY23104440384.004.8NIL HL PTSC-316:30PTSC SUPPLY BASE
19* GIA BAO 68VIET NAM3WFB91599325678.634.8NONG SAN 2630CẦU CẢNG SỐ 218:00GIA BAO
20* HAI DUONG 56VIET NAMXVTN71678138659.254.6NIL DAI HUNG20:00PTSC SUPPLY BASE
21* PVT HERAVIET NAMXVCB755898105387228.6013.0DAU THO 76000MO BACH HO20:00THANG LONG MARITIME
22* THANH ĐAT 28VIET NAMHP 55281518329679.804.5LUA MI (MACH) 2779A1220:00THANH LUAN
23* VSP-EXPRESSVIET NAM3WKC944335253.253.2NIL VSPT-321:30XN Vận tải biển và Công tác lặn
24* MOL SPARKLEPANAMA3EWX32710433541199.9310.0NIL 20727CẦU CẢNG TCTT22:00VITAMAS
25* CMA CGM T. JEFFERSONMALTA9HA4970141950148992365.9612.5CONTAINER 33408CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK22:30VIETFRACHT HCM
26* DA DAN XIAHONGKONGVRFO32094928451166.508.0THIET BI 4911CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)23:00AGE LINE
27* WAN HAI 515SINGAPORE9V75814725957830259.0010.5CONTAINER 15202CẦU CẢNG SỐ 223:00CAT TUONG

Tàu di chuyển

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóaVị trí neo đâu từVị trí neo đậu đếnGiờ dờiĐại lý
1* ADAM ASNYKMALTA9HA41952411530332199.6910.3THIET BI 18676K15CẦU 202:00AGE LINE CO., LTD
2* TAN HUNG 999VIET NAMHD-61681546326379.803.0NIL A12CẦU 304:00TAN HUNG
3* HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.032.7NIL H16PVGAS-204:30HẢI NAM
4* VNL EXPLORERVIET NAMXVFC732710725.193.4NIL CẦU CẢNG TCTTHL PTSC-405:00VINA LOGISTICS
5* VNL RUBYVIET NAMXVFR732710625.063.4NIL CẦU CẢNG TCTTHL PTSC-205:00VINA LOGISTICS
6 APOLLOLUXEMBOURGLXBP10510607087.507.6NIL HL PTSC-6HL PTSC-607:48CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VIỆT NAM
7 ĐÔNG ĐÔ 06VIET NAM0038699052100.583.6NIL H18CẦU CẢNG SỐ 210:00CTY TNHH TM & DV HH THÁI DƯƠNG
8 ĐÔNG ĐÔ 08VIET NAM3WFA725327328.002.7NIL H18CẦU CẢNG SỐ 210:00CTY TNHH TM & DV HH THÁI DƯƠNG
9 PHUC THANH 89VIET NAMHP-57051947452579.902.5NIL G9CẦU CẢNG SỐ 210:30GOLDEN SEA
10 PHÚ MỸ 05VIET NAMPhuMy0513627226.502.5NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀUVARD PORT10:44CÔNG TY TNHH DV HH LONG HẢI
11 THANH DAT 128VIET NAMHP 30161560316267.002.4NIL A12CẦU CẢNG SỐ 211:00THANH LUAN
12 TTM 01VIET NAMHN 21631112223673.322.0NIL A12INTERFLOUR-212:00AGENCIES
13 SEA MEADOW 06PANAMA3FGY23104440384.004.7NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀUHL PTSC-313:00DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
14 THANH ĐAT 28VIET NAMHP 55281518329679.804.5LUA MI (MACH) 2700INTERFLOUR-2A1213:00THANH LUAN
15 VNL 03VIET NAMBV 169927721929.503.5NIL CẦU CẢNG SỐ 1VUNG TAU SHIPYARD13:00VINA LOGISTICS
16 VNL 05VIET NAMBV 168827721929.502.4NIL CẦU CẢNG SỐ 1VUNG TAU SHIPYARD13:00VINA LOGISTICS
17 EASTERN NEPTUNEPANAMA3EIC554488909113.986.3NIL I1KHO XĂNG DẦU ĐÔNG XUYÊN13:30OCEAN STAR
18 AFRICAN SISTERSPANAMA3E24793617763685199.9812.5SODA 52011K7CẦU CẢNG SỐ 114:00WILHELMSEN SUNNYTRANS CO., LTD
19 VTB 36VIET NAM3WBQ92999519391.942.5NIL G3CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)14:00MORRIS SHIPPING
20 HAI DUONG 01VIET NAM3WNV92281150065.005.0NIL VUNG TAU SHIPYARDTHƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU15:00PTSC SUPPLY BASE
21 TM HAI HA 988VIET NAM3WFZ93261453533190.0012.7XI SAT 50000I2SCC-VN CẦU CẢNG SỐ 115:00SGCL
22 VNL 03VIET NAMBV 169927721929.503.5NIL VUNG TAU SHIPYARDCẦU CẢNG SỐ 115:51VINA LOGISTICS
23 VNL EXPLORERVIET NAMXVFC732710725.193.4NIL HL PTSC-4CẦU CẢNG SỐ 216:00VINA LOGISTICS
24 VNL RUBYVIET NAMXVFR732710625.063.4NIL HL PTSC-2CẦU CẢNG SỐ 216:00VINA LOGISTICS
25 VNL 05VIET NAMBV 168827721929.502.4NIL VUNG TAU SHIPYARDCẦU CẢNG SỐ 116:59VINA LOGISTICS
26* TUNG LAM 28VIET NAMNĐ 38251752378079.502.0NIL A12CẦU CẢNG SỐ 121:00DUNG LAM